cuộc họp

cuộc họp

Mọi người đang thảo luận trong cuộc họp tại phòng hội nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tụ họp của nhiều người để bàn bạc, thảo luận về một vấn đề nào đó: "cuộc họp" chỉ một sự kiện tổ chức, nơi các thành viên gặp gỡ để trao đổi thông tin, đưa ra quyết định hoặc giải quyết công việc.
    • Buổi hội ý chính thức hoặc không chính thức: "cuộc họp" có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh như công sở, trường học, hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • (Buổi hội ý này dự kiến diễn ra vào 9 giờ sáng.)
  • (Anh ấy đã soạn thảo giấy tờ cho buổi thảo luận tính quyết định.)
  • (Nhóm chúng tôi tụ họp để thảo luận về dự án sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộc họp trực tuyến": buổi họp diễn ra qua internet, sử dụng các nền tảng như Zoom, Google Meet.

    • Do dịch bệnh, chúng tôi chuyển sang cuộc họp trực tuyến. ( tình hình dịch, buổi thảo luận được thực hiện qua mạng.)
  • "cuộc họp khẩn cấp": buổi họp được triệu tập gấp để xử lý tình huống đột xuất.

    • Ban giám đốc đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp. (Lãnh đạo đã tập hợp gấp để giải quyết vấn đề cấp bách.)
  • "cuộc họp báo": buổi gặp gỡ giữa tổ chức giới truyền thông để thông báo thông tin.

    • Công ty tổ chức cuộc họp báo để công bố sản phẩm mới. (Doanh nghiệp mời báo chí đến để giới thiệu hàng hóa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Họp (động từ): hành động tụ họp để thảo luận.

    • Chúng tôi họp vào thứ Hai hàng tuần. (Nhóm tôi tụ họp thảo luận vào mỗi thứ Hai.)
  • Buổi họp (danh từ): tương tự "cuộc họp", nhưng thường nhấn mạnh vào thời gian diễn ra.

    • Buổi họp kéo dài hơn hai giờ. (Thời gian tụ họp vượt quá hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội nghị: cuộc họp chính thức, quy mô lớn, thường nhiều người tham dự.
    • Hội nghị thượng đỉnh cuộc họp quan trọng của các nhà lãnh đạo.
  • Phiên họp: một phần của cuộc họp, thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Phiên họp đầu tiên tập trung vào ngân sách.
  • Buổi thảo luận: cuộc họp không chính thức, tập trung vào trao đổi ý kiến.
    • Buổi thảo luận nhóm giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Họp kín: cuộc họp chỉ dành cho một số người được mời, không công khai.

    • Ủy ban đã một cuộc họp kín để bàn về vấn đề nhạy cảm. (Nhóm lãnh đạo hội ý riêng để thảo luận vấn đề tế nhị.)
  • Họp mặt: cuộc họp mang tính xã giao, thường gặp gỡ bạn , người thân.

    • Cuộc họp mặt gia đình diễn ra vào cuối tuần. (Buổi gặp gỡ người thân được tổ chức vào ngày nghỉ.)